ethereal
thanh tao / siêu phàm
Tính từ
So sánh hơn: more etherealSo sánh nhất: most ethereal
ethereal mang một sắc thái biểu cảm rất đặc trưng, gợi lên vẻ đẹp mong manh, thanh khiết và thoát tục. Khi dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc âm thanh, từ này không chỉ đơn thuần là "đẹp" mà là vẻ đẹp khiến người ta cảm thấy như không thuộc về thế giới vật chất này, mang tính chất thần tiên hoặc siêu thực.
Ý nghĩa
Tính từthanh tao
Cực kỳ tinh tế và nhẹ nhàng theo cách dường như quá hoàn hảo đối với thế giới này
The singer's ethereal voice floated through the cathedral, captivating the audience.
Giọng hát thanh tao của ca sĩ vang vọng khắp nhà thờ, làm say đắm khán giả.
Tính từsiêu phàm
Liên quan đến các vùng ngoài trái đất; thuộc về thiên thượng hoặc tâm linh
The aurora borealis created an ethereal glow across the Arctic sky.
Cực quang tạo ra một ánh sáng siêu phàm trên bầu trời Bắc Cực.