D
Dicread
HomeDictionarySshockwave

shockwave

sóng xung kích / cú sốc
Danh từ
Số nhiều: shockwaves

shockwave mang hai sc thái ý nghĩa chính: mt là hin tượng vt lý hu hình và hai là tác động tâm lý hoc xã hi vô hình. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia nghĩa đen và nghĩa bóng ca tnày.

Ý nghĩa

Danh từsóng xung kích

Một làn sóng áp suất mạnh di chuyển qua một môi trường, chẳng hạn như không khí hoặc nước, thường gây ra bởi một vụ nổ hoặc một vật thể siêu thanh

The blast created a massive shockwave that shattered windows for blocks.

Vụ nổ đã tạo ra một làn sóng xung kích khổng lồ làm vỡ cửa kính trong nhiều dãy nhà.

Danh từcú sốc

Một cảm giác đau buồn, ngạc nhiên hoặc báo động đột ngột và mạnh mẽ lan truyền nhanh chóng trong một nhóm người hoặc một cộng đồng

The news of the CEO's resignation sent a shockwave through the entire company.

Tin tức về việc từ chức của giám đốc điều hành đã gây ra một cú sốc cho toàn bộ công ty.

Từ liên quan

Last Updated: June 20, 2026Report an Error