shockwave
shockwave mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là hiện tượng vật lý hữu hình và hai là tác động tâm lý hoặc xã hội vô hình. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này.
Ý nghĩa
Một làn sóng áp suất mạnh di chuyển qua một môi trường, chẳng hạn như không khí hoặc nước, thường gây ra bởi một vụ nổ hoặc một vật thể siêu thanh
The blast created a massive shockwave that shattered windows for blocks.
Vụ nổ đã tạo ra một làn sóng xung kích khổng lồ làm vỡ cửa kính trong nhiều dãy nhà.
Một cảm giác đau buồn, ngạc nhiên hoặc báo động đột ngột và mạnh mẽ lan truyền nhanh chóng trong một nhóm người hoặc một cộng đồng
The news of the CEO's resignation sent a shockwave through the entire company.
Tin tức về việc từ chức của giám đốc điều hành đã gây ra một cú sốc cho toàn bộ công ty.