beauty
Từ này mang một sức nặng cảm xúc mãnh liệt, vượt xa cả sự thu hút đơn thuần về mặt thị giác. Nó thường gợi lên sự hài hòa giữa các thành phần để tạo ra cảm giác bình an, kinh ngạc hoặc sự thăng hoa về mặt tinh thần. Bên cạnh việc mô tả ngoại hình, beauty còn thường được dùng để nói về sự tinh tế của một chứng minh toán học hay tính đạo đức của một hành động vị tha.
Trong các tình huống giao tiếp, khi gọi một ai đó là beauty, đó có thể là một lời khen trực tiếp về diện mạo. Tuy nhiên, khi mô tả vẻ đẹp của một tình huống, điều đó ngụ ý một sự trân trọng sâu sắc hơn về mặt giá trị. Điểm khác biệt giữa từ này với glamour (sự hào nhoáng) chính là ở chỗ beauty hàm ý một sự ưu tú tự nhiên hoặc vốn có, thay vì chỉ là vẻ bóng bẩy bề ngoài hay sự phô trương.
Không đếm được khi đề cập đến đặc tính trừu tượng mang lại sự dễ chịu cho các giác quan. Đếm được khi đề cập đến một người hoặc một vật cụ thể sở hữu đặc tính đó.
Ý nghĩa
Sự kết hợp của các đặc điểm như hình dáng, màu sắc hoặc hình thể mang lại cảm giác dễ chịu cho các giác quan thẩm mỹ, đặc biệt là thị giác
"The beauty of the sunset was breathtaking."
Vẻ đẹp của buổi hoàng hôn khiến người ta phải ngỡ ngàng.
Một người hoặc một vật có vẻ đẹp
"She is a real beauty."
Cô ấy đúng là một người đẹp thực sự.