still
still mang sắc thái biểu thị sự duy trì của một trạng thái hoặc hành động, thường gây nhầm lẫn cho người Việt vì nó có thể đóng vai trò là tính từ, trạng từ hoặc động từ tùy vào ngữ cảnh. Khi là tính từ, nó mô tả sự tĩnh lặng tuyệt đối, không có bất kỳ chuyển động hay âm thanh nào. Khi là trạng từ, nó nhấn mạnh một tình huống vẫn đang tiếp diễn, thường là điều gây ngạc nhiên hoặc trái với mong đợi.
Ý nghĩa
Không chuyển động hoặc không phát ra âm thanh
The air was completely still before the storm.
Không khí hoàn toàn tĩnh lặng trước cơn bão.
Tiếp tục xảy ra hoặc tiếp tục ở trong một trạng thái cụ thể
He is still waiting for the results.
Anh ấy vẫn đang chờ đợi kết quả.
Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên yên lặng hoặc không chuyển động
She tried to still her racing heart.
Cô ấy cố gắng làm dịu trái tim đang đập loạn nhịp của mình.
Trở nên yên lặng hoặc không chuyển động
The crowd finally stilled as the music began.
Đám đông cuối cùng cũng im lặng khi tiếng nhạc bắt đầu.