rest
Từ rest trong tiếng Anh có nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt nếu chỉ dịch theo nghĩa phổ biến nhất là "nghỉ ngơi".
Sự phân biệt về ngữ nghĩa
Khi đóng vai trò là động từ, rest thường mang nghĩa là ngừng hoạt động để hồi phục sức khỏe hoặc đặt một vật gì đó lên một điểm tựa. Cần phân biệt rest với relax; trong khi relax nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần thoải mái, giảm căng thẳng, thì rest tập trung vào việc phục hồi thể chất sau khi làm việc mệt mỏi.
Ví dụ: I need to rest (Tôi cần nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe) khác với I want to relax (Tôi muốn thư giãn cho thoải mái).
Khi là danh từ, rest có hai hướng nghĩa hoàn toàn khác biệt. Một là chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi, hai là chỉ phần còn lại của một tổng thể. Đây là điểm người học cần đặc biệt lưu ý để không dịch sai ngữ cảnh.
Ví dụ về phần còn lại: The rest of the cake (Phần còn lại của chiếc bánh).
Ví dụ về sự nghỉ ngơi: A short rest (Một sự nghỉ ngơi ngắn).
Cách dùng trong các cấu trúc đặc biệt
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là cụm từ rest on hoặc rest upon. Trong bối cảnh vật lý, nó có nghĩa là tựa vào một vật gì đó. Tuy nhiên, trong bối cảnh trừu tượng, nó mang nghĩa là dựa trên một cơ sở hoặc giả định nào đó.
Ví dụ: The case rests on a single piece of evidence (Vụ án dựa trên một bằng chứng duy nhất).
Về mặt ngữ pháp, khi rest mang nghĩa là "phần còn lại", nó thường đi kèm với mạo từ the (the rest). Nếu theo sau bởi một danh từ số nhiều, động từ đi kèm sẽ chia ở số nhiều; nếu theo sau bởi danh từ không đếm được, động từ sẽ chia ở số ít.
Đúng: The rest of the students are here (Phần còn lại của các sinh viên đang ở đây).
Đúng: The rest of the water is gone (Phần còn lại của nước đã hết).
Sai: Rest of the students is here (Thiếu mạo từ the).
Uncountable when referring to the general state of relaxation or sleep. Countable when referring to a specific, timed break like a ten minute rest.
Ý nghĩa
Phần hoặc số lượng còn lại của một thứ gì đó
I will finish the rest of the book tomorrow.
Tôi sẽ đọc nốt phần còn lại của cuốn sách vào ngày mai.
Khoảng thời gian một người ngừng làm việc hoặc tập luyện để hồi phục sức khỏe
He needs some rest after the marathon.
Anh ấy cần nghỉ ngơi một chút sau cuộc chạy marathon.
Ngừng làm việc hoặc vận động để thư giãn
You should rest for a few hours.
Bạn nên nghỉ ngơi trong vài giờ.
Đặt một thứ gì đó vào một vị trí cụ thể để được nâng đỡ
She rested her head on the pillow.
Cô ấy tựa đầu lên gối.
Được căn cứ vào hoặc phụ thuộc vào một nền tảng cụ thể
The entire argument rests on a single assumption.
Toàn bộ lập luận dựa trên một giả định duy nhất.