alignment
alignment mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: kỹ thuật vật lý và quản trị tổ chức. Trong lĩnh vực kỹ thuật, từ này mô tả việc sắp xếp các đối tượng sao cho chúng thẳng hàng hoặc khớp chính xác với nhau. Trong khi đó, ở góc độ xã hội hoặc doanh nghiệp, nó ám chỉ sự đồng thuận về mục tiêu, giá trị hoặc tầm nhìn giữa các cá nhân hoặc bộ phận.
Countable when referring to a specific physical adjustment or a particular arrangement of parts. Uncountable when referring to the general state of being in agreement or the abstract concept of harmony.
Ý nghĩa
Quá trình điều chỉnh các bộ phận sao cho chúng nằm trên một đường thẳng hoặc ở các vị trí tương đối chính xác
The mechanic checked the wheel alignment on the car.
Người thợ cơ khí đã kiểm tra sự căn chỉnh bánh xe của chiếc ô tô.
Trạng thái đồng thuận hoặc hợp tác giữa các nhóm hoặc các lợi ích khác nhau
The company sought better alignment between the marketing and sales teams.
Công ty đã tìm kiếm sự thống nhất tốt hơn giữa đội ngũ tiếp thị và đội ngũ bán hàng.
Ví dụ
The technician checked the wheel alignment to ensure the car drove straight.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra sự căn chỉnh bánh xe để đảm bảo ô tô chạy thẳng.
The board is working to achieve better strategic alignment across all departments.
Hội đồng quản trị đang nỗ lực để đạt được sự thống nhất chiến lược tốt hơn giữa tất cả các phòng ban.