mobile
Thuật ngữ này gắn liền với sự linh hoạt và khả năng tiếp cận dễ dàng. Trong cách dùng hiện đại, từ này bị chi phối mạnh mẽ bởi lĩnh vực công nghệ, mô tả một lối sống luôn kết nối và khả năng thực hiện các tác vụ bất kể vị trí địa lý. Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ những môi trường cố định, tĩnh tại sang các tương tác linh hoạt và diễn ra ngay khi đang di chuyển.
Khi được dùng để mô tả một người hoặc một đơn vị quân đội, từ này hàm ý sự sẵn sàng và khả năng tác chiến để tái triển khai nhanh chóng. Nó tương phản với sự ổn định hoặc tính vĩnh viễn, gợi lên hình ảnh về sự nhẹ nhàng và không bị ràng buộc bởi những rào cản cố định.
Countable when referring to the physical hanging art piece (a mobile). Uncountable when used as an adjective to describe the quality of being portable.
Ý nghĩa
Có khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do hoặc dễ dàng
The mobile clinic visits remote villages every month.
Phòng khám di động đến thăm các ngôi làng hẻo lánh hàng tháng.
Một cấu trúc trang trí treo trên trần nhà và chuyển động theo gió
She hung a colorful mobile over the baby's crib.
Cô ấy treo một chiếc đồ chơi treo nôi đầy màu sắc phía trên cũi của em bé.