dynamics
dynamics là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng mà nó mang những sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải xác định ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa các khái niệm vật lý, xã hội và nghệ thuật.
Ý nghĩa
Các lực hoặc quá trình tạo ra sự thay đổi hoặc phát triển trong một hệ thống, tổ chức hoặc mối quan hệ
The team leader spent months analyzing the group dynamics to improve cooperation.
Trưởng nhóm đã dành nhiều tháng để phân tích động lực của nhóm nhằm cải thiện sự hợp tác.
Nhánh của cơ học nghiên cứu về chuyển động của các vật thể dưới tác động của các lực
Students of physics must master dynamics to understand how acceleration relates to force.
Sinh viên vật lý phải nắm vững động lực học để hiểu được gia tốc liên quan đến lực như thế nào.
Sự thay đổi về độ to hoặc âm lượng trong một bản nhạc
The composer used extreme dynamics to create a sense of tension and release.
Nhà soạn nhạc đã sử dụng các cường độ âm thanh cực đoan để tạo ra cảm giác căng thẳng và giải tỏa.