immutability
immutability mô tả một trạng thái tuyệt đối không thể thay đổi, thường mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, từ này ít được dùng hơn so với unchangeable, nhưng trong các lĩnh vực chuyên sâu như triết học, luật pháp hoặc đặc biệt là khoa học máy tính, nó là một thuật ngữ then chốt. Khi nói về immutability trong lập trình, điều này có nghĩa là một đối tượng một khi đã được tạo ra thì không thể bị sửa đổi giá trị, giúp ngăn ngừa các lỗi không mong muốn và tăng tính bảo mật cho hệ thống.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ immutability với stability (sự ổn định) hoặc constancy (sự kiên định). Trong khi stability ám chỉ việc duy trì trạng thái cân bằng và không dễ bị xáo trộn, còn constancy thường nói về lòng trung thành hoặc sự bền bỉ của con người, thì immutability nhấn mạnh vào bản chất không thể bị biến đổi về mặt cấu trúc hoặc định nghĩa.
immutability: Không thể thay đổi (mang tính tuyệt đối/bản chất). Ví dụ: the immutability of the laws of nature (tính bất biến của các định luật tự nhiên).
stability: Ổn định (có thể thay đổi nhưng chậm hoặc khó). Ví dụ: economic stability (sự ổn định kinh tế).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, immutability thường được dịch là "tính bất biến". Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự "cố định" đơn thuần. Một thứ gì đó "cố định" (fixed) có thể chỉ là do bị buộc chặt hoặc sắp đặt, nhưng một thứ có "tính bất biến" (immutability) là do bản chất tự thân của nó không cho phép sự thay đổi.
Đúng: Sử dụng immutability khi nói về các chân lý, định luật vật lý hoặc dữ liệu không thể ghi đè trong công nghệ thông tin.
Sai: Không nên dùng immutability để mô tả một kế hoạch hay một cuộc hẹn vì những thứ này dù được coi là "cố định" nhưng vẫn có thể thay đổi được nếu cần thiết.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính không thay đổi hoặc không thể bị thay đổi theo thời gian
The immutability of the laws of physics ensures consistent results in experiments.
Tính bất biến của các định luật vật lý đảm bảo kết quả nhất quán trong các thí nghiệm.