D
Dicread
HomeDictionaryAanchor

anchor

mỏ neo / neo / điểm tựa / biên tập viên dẫn chương trình
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: anchorsQuá khứ: anchoredPhân từ 2: anchoredV-ing: anchoring

Tnày gi lên mt hìnhnh mnh mvsc nng và sbn vng. Nó ám chmt hành động dng chuyn động mt cách có chủ đích để to ra mt bến đỗ an toàn, dù là theo nghĩa đen trong hàng hi hay theo nghĩa bóng vsan tâm trong tâm lý. Tnày mang hàm ý sâu sc vstin cy và kiên định.

Trong bi cnh phát thanh truyn hình, thut ngnày chuyn tsc nng vt lý sang mt vai trò mang tính cu trúc. Biên tp viên dn chương trình đóng vai trò là trung tâm ca mt chương trình, kết ni các phân đon báo cáo khác nhau và to ra mt đim tham chiếu nht quán cho khán giả.

Countable when referring to the physical metal tool used on a boat. Uncountable when referring to the general concept of stability or the act of anchoring.

Ý nghĩa

Danh từmỏ neo

Một vật nặng bằng kim loại được thả từ tàu xuống đáy biển để giữ cho tàu không bị trôi

The captain dropped the anchor in the bay.

Thuyền trưởng đã thả mỏ neo trong vịnh.

Ngoại động từneo
[~ something]

Cố định một con tàu hoặc một vật thể tại một vị trí bằng cách sử dụng mỏ neo

They anchored the boat near the reef.

Họ đã neo con thuyền gần rạn san hô.

Ngoại động từđiểm tựa
[~ someone][~ something]

Trở thành một người hoặc một vật đáng tin cậy nhằm tạo ra sự ổn định cho một nhóm

Her calm demeanor anchored the entire team during the crisis.

Thái độ bình tĩnh của cô ấy đã trở thành điểm tựa cho cả đội trong suốt cuộc khủng hoảng.

Danh từbiên tập viên dẫn chương trình

Người dẫn chương trình chính của một bản tin thời sự

The nightly news anchor interviewed the senator.

Biên tập viên dẫn chương trình thời sự tối đã phỏng vấn vị thượng nghị sĩ.

Ví dụ

The captain dropped the anchor in the bay.

Thuyền trưởng đã thả mỏ neo trong vịnh.

0

They anchored the boat near the reef.

Họ đã neo con thuyền gần rạn san hô.

0

Her calm demeanor anchored the entire team during the crisis.

Thái độ bình tĩnh của cô ấy đã trở thành điểm tựa cho cả đội trong suốt cuộc khủng hoảng.

0

The nightly news anchor interviewed the senator.

Biên tập viên dẫn chương trình thời sự tối đã phỏng vấn vị thượng nghị sĩ.

0

Từ liên quan

Last Updated: July 7, 2026Report an Error