anchor
Từ này gợi lên một hình ảnh mạnh mẽ về sức nặng và sự bền vững. Nó ám chỉ một hành động dừng chuyển động một cách có chủ đích để tạo ra một bến đỗ an toàn, dù là theo nghĩa đen trong hàng hải hay theo nghĩa bóng về sự an tâm trong tâm lý. Từ này mang hàm ý sâu sắc về sự tin cậy và kiên định.
Trong bối cảnh phát thanh truyền hình, thuật ngữ này chuyển từ sức nặng vật lý sang một vai trò mang tính cấu trúc. Biên tập viên dẫn chương trình đóng vai trò là trung tâm của một chương trình, kết nối các phân đoạn báo cáo khác nhau và tạo ra một điểm tham chiếu nhất quán cho khán giả.
Countable when referring to the physical metal tool used on a boat. Uncountable when referring to the general concept of stability or the act of anchoring.
Ý nghĩa
Một vật nặng bằng kim loại được thả từ tàu xuống đáy biển để giữ cho tàu không bị trôi
The captain dropped the anchor in the bay.
Thuyền trưởng đã thả mỏ neo trong vịnh.
Cố định một con tàu hoặc một vật thể tại một vị trí bằng cách sử dụng mỏ neo
They anchored the boat near the reef.
Họ đã neo con thuyền gần rạn san hô.
Trở thành một người hoặc một vật đáng tin cậy nhằm tạo ra sự ổn định cho một nhóm
Her calm demeanor anchored the entire team during the crisis.
Thái độ bình tĩnh của cô ấy đã trở thành điểm tựa cho cả đội trong suốt cuộc khủng hoảng.
Người dẫn chương trình chính của một bản tin thời sự
The nightly news anchor interviewed the senator.
Biên tập viên dẫn chương trình thời sự tối đã phỏng vấn vị thượng nghị sĩ.
Ví dụ
The captain dropped the anchor in the bay.
Thuyền trưởng đã thả mỏ neo trong vịnh.
They anchored the boat near the reef.
Họ đã neo con thuyền gần rạn san hô.
Her calm demeanor anchored the entire team during the crisis.
Thái độ bình tĩnh của cô ấy đã trở thành điểm tựa cho cả đội trong suốt cuộc khủng hoảng.
The nightly news anchor interviewed the senator.
Biên tập viên dẫn chương trình thời sự tối đã phỏng vấn vị thượng nghị sĩ.