vertical
Trong hình học và kiến trúc, thuật ngữ này xác lập một định hướng không gian cơ bản, đóng vai trò là trục chính cho trọng lực và sự ổn định của cấu trúc. Nó xác định hướng chuyển động hoặc căn chỉnh vuông góc với mặt đất, tạo ra sự tương phản rõ rệt với mặt phẳng ngang hoặc mặt phẳng bên. Ngoài ý nghĩa về hình học vật lý, thuật ngữ này thường được áp dụng trong bối cảnh tổ chức và kinh doanh để mô tả các cấu trúc phân cấp. Trong những trường hợp này, một mối quan hệ thẳng đứng đề cập đến chuỗi mệnh lệnh đi từ cấp dưới lên đến cấp điều hành, mô phỏng lại sự đi lên về mặt vật lý từ dưới lên trên.
Ý nghĩa
Vuông góc với mặt phẳng nằm ngang; ở tư thế đứng thẳng
"The climber scaled the vertical cliff face with great effort."
Người leo núi đã nỗ lực hết sức để leo lên vách đá thẳng đứng.