freeze
/ˈfɹiːz/
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự cứng nhắc và đình trệ đột ngột. Về mặt vật lý, nó gợi lên sự chuyển đổi từ trạng thái chuyển động linh hoạt sang trạng thái tĩnh và giòn. Từ này thường được dùng để mô tả việc mất hoàn toàn chức năng hoặc khả năng cử động, cho dù đó là một chiếc máy tính bị treo hay một người bị tê liệt vì sợ hãi. Trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị, thuật ngữ này chuyển từ ý nghĩa về nhiệt độ sang sự ổn định. Việc đóng băng chi tiêu hoặc tuyển dụng ngụ ý một sự dừng lại bắt buộc, tạo ra một môi trường trì trệ, nơi không có bất kỳ tiến triển hay thay đổi nào được phép diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể.
Ý nghĩa
Trở thành băng hoặc trở nên rất lạnh; ngừng cử động đột ngột do sợ hãi hoặc sốc; giữ mức giá hoặc tiền lương ở một mức cố định
"The lake began to freeze as winter approached."
Hồ bắt đầu đóng băng khi mùa đông đến.