position
Từ position đóng vai trò như một điểm mốc linh hoạt về cả không gian lẫn khái niệm. Về mặt vật lý, nó mô tả định hướng chính xác của một cơ thể hoặc vật thể trong không gian, nhấn mạnh mối quan hệ giữa đối tượng đó với môi trường xung quanh.
Trong lĩnh vực xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này chuyển sang nghĩa phân cấp, chỉ địa vị, quyền hạn hoặc một vai trò cụ thể trong một tổ chức. Khi được dùng trong tư duy, nó mô tả một lập trường hoặc ý kiến có lập luận về một vấn đề nào đó, cho thấy người nói đang đứng trên một cơ sở logic cụ thể trong một cuộc tranh luận.
A position.
Ý nghĩa
Cách sắp đặt hoặc bố trí cụ thể của một người hoặc vật; một vị trí công việc hoặc cấp bậc; hoặc một quan điểm cụ thể
"She adjusted her position on the sofa to get more comfortable."
Cô ấy điều chỉnh tư thế trên ghế sofa để cảm thấy thoải mái hơn.
Ví dụ
I just need to change my position for a second.
Tôi chỉ cần thay đổi tư thế một chút.
Listen, my position on this deal hasn't changed at all!
Nghe này, quan điểm của tôi về thương vụ này không hề thay đổi!
Are you applying for the management position at the firm?
Bạn đang ứng tuyển vào vị trí quản lý tại công ty đó phải không?
Please maintain your position until the light turns green.
Vui lòng giữ nguyên vị trí cho đến khi đèn chuyển sang màu xanh.
You can't just put me in this position, it's unfair!
Bạn không thể cứ đẩy tôi vào tình thế này, thật không công bằng!
I'm not sure if this position is right for my back.
Tôi không chắc tư thế này có tốt cho lưng của mình không.
Look, your current position in the company is quite secure.
Nhìn xem, chức vụ hiện tại của bạn trong công ty khá là ổn định.
God, just stay in that position while I take the photo!
Trời ạ, cứ giữ nguyên tư thế đó trong khi tôi chụp ảnh nào!