active
/ˈæk.tɪv/
active là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang sắc thái từ thể chất, tinh thần cho đến kỹ thuật. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa trạng thái "đang hoạt động" (vật lý/kỹ thuật) và tính cách "năng động" (con người).
Ý nghĩa
Tham gia vào các hoạt động; đặc trưng bởi sự làm việc hoặc vận động tràn đầy năng lượng
Hiện đang vận hành, hoạt động hoặc đang được sử dụng
Đóng một vai trò tích cực hoặc nhiệt huyết trong một việc gì đó để đạt được kết quả
Tạo ra hiệu quả hoặc có ảnh hưởng hóa học hoặc sinh học cụ thể
The drug contains an active ingredient that reduces inflammation.
Ví dụ
Cộng đồng vẫn năng nổ trong việc tổ chức hội chợ đường phố hàng năm.
Cô ấy duy trì lối sống năng động bằng cách bơi lội và đạp xe hàng ngày.
Geologists are monitoring the active volcano for signs of eruption.
Các nhà địa chất đang theo dõi ngọn núi lửa đang hoạt động để tìm dấu hiệu phun trào.
Ủy ban đã đóng một vai trò chủ động trong việc soạn thảo chính sách mới.
Thuốc này chứa một hợp chất hoạt tính giúp làm giảm huyết áp.