D
Dicread
HomeDictionaryAactive

active

năng nổ / năng động / đang hoạt động / chủ động / hoạt tính / chủ động

/ˈæk.tɪv/

Tính từ
So sánh hơn: more activeSo sánh nhất: most active

active là mt từ đa nghĩa, tùy vào ngcnh mà mang sc thái tthcht, tinh thn cho đến kthut. Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý nht là sphân bit gia trng tháiang hot động" (vt lý/kthut) và tính cách "năng động" (con người).

Ý nghĩa

Tính từnăng nổ

Tham gia vào hành động, vận động hoặc một hoạt động cụ thể thay vì thụ động hoặc trì trệ

"He leads a very active lifestyle."

Ông ấy vẫn năng nổ trong chính trị địa phương bất chấp tuổi tác.

Tính từnăng động

Liên tục tham gia vào các bài tập thể chất hoặc có lối sống bận rộn

"The volcano is still active and could erupt at any time."

Cô ấy có một cuộc sống rất năng động và đi leo núi vào mỗi cuối tuần.

Tính từđang hoạt động

Hiện đang vận hành, hoạt động hoặc đang được sử dụng

"She took an active part in the negotiations."

Núi lửa này vẫn đang hoạt động và có thể phun trào bất cứ lúc nào.

Tính từchủ động

Đóng vai trò dẫn dắt hoặc thể hiện sự sáng kiến để đạt được một mục tiêu

"The drug contains an active ingredient that reduces inflammation."

Công ty đang đóng vai trò chủ động trong việc giảm lượng khí thải carbon.

Tính từhoạt tính

Tạo ra hiệu quả hoặc có một đặc tính hóa học hoặc sinh học cụ thể

"The sentence is written in the active voice."

Thuốc này chứa một thành phần hoạt tính nhắm vào tình trạng viêm.

chủ động

Trong ngữ pháp, dùng để chỉ một câu mà chủ ngữ thực hiện hành động của động từ

Câu này được viết ở thể chủ động để làm cho nó trực tiếp hơn.

Ví dụ

The community remains active in organizing the annual street fair.

Cộng đồng vẫn năng nổ trong việc tổ chức hội chợ đường phố hàng năm.

She maintains an active lifestyle by swimming and cycling daily.

Cô ấy duy trì lối sống năng động bằng cách bơi lội và đạp xe hàng ngày.

Geologists are monitoring the active volcano for signs of eruption.

Các nhà địa chất đang theo dõi ngọn núi lửa đang hoạt động để tìm dấu hiệu phun trào.

The committee took an active part in drafting the new policy.

Ủy ban đã đóng một vai trò chủ động trong việc soạn thảo chính sách mới.

The medication contains an active compound that lowers blood pressure.

Thuốc này chứa một hợp chất hoạt tính giúp làm giảm huyết áp.

Teachers encourage students to use the active voice in their essays.

Giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng thể chủ động trong các bài luận của mình.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error