steady
steady mô tả một trạng thái không thay đổi, không rung lắc hoặc không bị gián đoạn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "vững chãi", "đều đặn" hoặc "vững vàng". Điểm mấu chốt của steady là sự duy trì một mức độ hoặc một vị trí cố định theo thời gian.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về vật lý, steady nhấn mạnh vào việc không bị rung hay nghiêng. Ví dụ, một bàn tay steady là bàn tay không run rẩy khi thực hiện phẫu thuật hoặc vẽ tranh. Điều này khác với stable (ổn định), vốn thường dùng để chỉ một hệ thống hoặc cấu trúc có khả năng chống lại sự sụp đổ hoặc thay đổi đột ngột.
Khi nói về tốc độ hoặc nhịp điệu, steady mang nghĩa là "đều đặn", không tăng hay giảm đột ngột. Ví dụ, a steady pace (một tốc độ đều đặn) gợi lên hình ảnh sự kiên trì và bền bỉ.
Khi nói về tính cách hoặc cảm xúc, steady chỉ một người đáng tin cậy, điềm tĩnh và không dễ bị dao động bởi ngoại cảnh. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với reliable nhưng nhấn mạnh hơn vào sự nhất quán trong hành vi.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa steady và constant. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "liên tục" hoặc "không đổi", nhưng constant thường mang nghĩa là xảy ra liên tiếp không ngừng nghỉ (đôi khi gây khó chịu, như constant complaining - phàn nàn liên tục), trong khi steady mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự phát triển hoặc vận hành một cách có kiểm soát và bền vững.
Đúng: steady progress (tiến triển đều đặn/vững chắc)
Sai: constant progress (ít dùng vì constant không gợi lên sự phát triển theo từng bước vững chắc như steady)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này vừa là tính từ vừa là động từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các từ chỉ hành động giữ thăng bằng hoặc làm cho một vật ngừng rung lắc.
Ý nghĩa
Được cố định, hỗ trợ hoặc cân bằng một cách chắc chắn; không bị rung lắc hoặc mòn đi
"She held the ladder to make sure it remained steady."
Cô ấy giữ chiếc thang để đảm bảo nó vẫn vững chãi.
Ổn định, đồng nhất và liên tục về mặt phát triển, tần suất hoặc cường độ
"He maintained a steady pace throughout the marathon."
Anh ấy duy trì một tốc độ đều đặn trong suốt cuộc chạy marathon.
Ổn định về mặt tinh thần và cảm xúc; bình tĩnh và đáng tin cậy
"We need a steady hand to lead the company through this crisis."
Chúng ta cần một bàn tay vững vàng để dẫn dắt công ty vượt qua cuộc khủng hoảng này.
Làm cho hoặc trở nên ổn định hoặc ngừng rung lắc
"He reached out to steady himself against the wall."
Anh ấy với tay ra để tựa vào tường cho vững.