level
/ˈlɛv.əl/
Thuật ngữ này chủ yếu mô tả một trạng thái cân bằng hoặc bằng phẳng, dù là về mặt vật lý hay khái niệm. Khi dùng cho một bề mặt, nó chỉ sự thiếu độ nghiêng, tạo ra một nền tảng ổn định giúp ngăn chặn sự dịch chuyển hoặc mất thăng bằng. Trong ngữ cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này mô tả vị trí trong một hệ thống phân cấp hoặc mức độ cường độ. Nó ám chỉ một giai đoạn tiến triển cụ thể hoặc một trạng thái so sánh, chẳng hạn như trình độ kỹ năng hoặc mức lương, đánh dấu ranh giới rõ rệt giữa các cấp độ đạt được khác nhau.
Ý nghĩa
Có bề mặt phẳng và nằm ngang; bằng phẳng hoặc cân bằng
"The carpenter ensured the shelf was level before drilling."
Người thợ mộc đảm bảo chiếc kệ đã phẳng trước khi khoan.
Ví dụ
Is this table level or is my drink sliding?
Cái bàn này có phẳng không hay là đồ uống của tôi đang bị trượt vậy?
Look, the whole floor is level, you just can't dance.
Nhìn xem, cả cái sàn nhà này phẳng mà, chỉ là cậu không biết nhảy thôi.
I swear this picture is level, stop touching it!
Tôi thề là bức tranh này đã phẳng rồi, đừng chạm vào nó nữa!
If the foundation isn't level, the whole house shifts.
Nếu móng nhà không phẳng, toàn bộ ngôi nhà sẽ bị nghiêng.
Keep your gaze level and just breathe through the panic.
Hãy giữ ánh nhìn phẳng và cứ hít thở để vượt qua cơn hoảng loạn.
Why is the water not level in this tank?
Tại sao mực nước trong cái bể này không phẳng?
Cụm động từ
level off
chững lại, bình ổn
The prices finally leveled off after the surge.
Giá cả cuối cùng đã chững lại sau đợt tăng vọt.