horizontal
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự ổn định, bằng phẳng và trạng thái nghỉ ngơi. Đây là trục đối lập về mặt thị giác với trục thẳng đứng, thường gắn liền với bề mặt trái đất hoặc tư thế nằm của một người. Trong lĩnh vực hình học hoặc kiến trúc, nó ám chỉ việc không có độ dốc hay độ nghiêng. Trong các bối cảnh tổ chức hoặc xã hội, từ này mô tả một cấu trúc mà ở đó quyền lực được phân chia đồng đều thay vì vận hành từ trên xuống dưới. Một phong cách quản lý theo chiều ngang đề cao sự bình đẳng và hợp tác, xóa bỏ hệ thống phân cấp cứng nhắc của mô hình doanh nghiệp truyền thống.
Ý nghĩa
Song song với mặt phẳng chân trời; vuông góc với phương thẳng đứng
"The carpenter ensured the shelf was perfectly horizontal."
Người thợ mộc đảm bảo rằng chiếc kệ hoàn toàn nằm ngang.
Làm cho một vật gì đó nằm ngang hoặc căn chỉnh cho khớp với đường chân trời
"The technician had to horizontal the sensor to get a clear reading."
Kỹ thuật viên phải đặt nằm ngang cảm biến để có được kết quả đọc chính xác.