D
Dicread
HomeDictionaryLlayering

layering

sự phân lớp / việc mặc nhiều lớp / kỹ thuật chồng lớp / sự phối lớp
Danh từ

layering mô tkhái nim cơ bn là vic đặt mt thgì đó lên trên mt thkhác để to thành các lp. Tùy vào ngcnh, tnày mang nhng sc thái ý nghĩa rt khác nhau, tkthut vt lý đến nghthut và thi trang.

Ý nghĩa

Danh từsự phân lớp

Hành động hoặc quá trình sắp xếp các vật liệu hoặc chất thành các mức chồng lên nhau hoặc xếp chồng

The layering of sediment over millions of years created these rock formations.

Sự phân lớp trầm tích qua hàng triệu năm đã tạo nên những khối đá này.

Danh từviệc mặc nhiều lớp

Thói quen mặc nhiều lớp quần áo chồng lên nhau để duy trì nhiệt độ cơ thể

Proper layering is essential for staying warm during a winter hike.

Việc mặc nhiều lớp quần áo đúng cách là điều thiết yếu để giữ ấm trong một chuyến đi bộ đường dài vào mùa đông.

Danh từkỹ thuật chồng lớp

Việc áp dụng nhiều lớp của một chất, chẳng hạn như sơn hoặc đồ trang điểm, để đạt được độ sâu hoặc hiệu ứng cụ thể

The artist used a technique of layering thin glazes to create a luminous glow.

Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật chồng các lớp men mỏng để tạo ra một vẻ rực rỡ.

Danh từsự phối lớp

Cách sắp xếp các hương vị hoặc mùi hương khác nhau trong một hỗn hợp để tạo ra sự phức hợp

The chef focused on the layering of spices to build a rich, multidimensional taste.

Đầu bếp tập trung vào sự phối lớp các loại gia vị để xây dựng một hương vị phong phú và đa chiều.

Từ liên quan

Last Updated: July 1, 2026Report an Error