layering
layering mô tả khái niệm cơ bản là việc đặt một thứ gì đó lên trên một thứ khác để tạo thành các lớp. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa rất khác nhau, từ kỹ thuật vật lý đến nghệ thuật và thời trang.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình sắp xếp các vật liệu hoặc chất thành các mức chồng lên nhau hoặc xếp chồng
The layering of sediment over millions of years created these rock formations.
Sự phân lớp trầm tích qua hàng triệu năm đã tạo nên những khối đá này.
Thói quen mặc nhiều lớp quần áo chồng lên nhau để duy trì nhiệt độ cơ thể
Proper layering is essential for staying warm during a winter hike.
Việc mặc nhiều lớp quần áo đúng cách là điều thiết yếu để giữ ấm trong một chuyến đi bộ đường dài vào mùa đông.
Việc áp dụng nhiều lớp của một chất, chẳng hạn như sơn hoặc đồ trang điểm, để đạt được độ sâu hoặc hiệu ứng cụ thể
The artist used a technique of layering thin glazes to create a luminous glow.
Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật chồng các lớp men mỏng để tạo ra một vẻ rực rỡ.
Cách sắp xếp các hương vị hoặc mùi hương khác nhau trong một hỗn hợp để tạo ra sự phức hợp
The chef focused on the layering of spices to build a rich, multidimensional taste.
Đầu bếp tập trung vào sự phối lớp các loại gia vị để xây dựng một hương vị phong phú và đa chiều.