bedrock
đá nền / nền tảng
Danh từ
bedrock mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một nghĩa vật lý cụ thể và một nghĩa bóng trừu tượng. Trong địa chất, nó chỉ lớp đá cứng, vững chắc nằm sâu dưới lòng đất, đóng vai trò là điểm tựa cho toàn bộ các lớp trầm tích phía trên. Khi chuyển sang nghĩa bóng, bedrock mô tả những giá trị cốt lõi, những nguyên tắc cơ bản nhất mà từ đó mọi thứ khác được xây dựng lên.
Ý nghĩa
Danh từđá nền
Lớp đá rắn nằm dưới các lớp trầm tích rời rạc như đất hoặc phù sa
The drilling rig finally hit bedrock at fifty feet.
Giàn khoan cuối cùng đã chạm đến lớp đá nền ở độ sâu năm mươi feet.
Danh từnền tảng
Những nguyên tắc hoặc sự thật cơ bản mà một hệ thống, lý thuyết hoặc niềm tin dựa vào
Trust is the bedrock of any successful marriage.
Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ cuộc hôn nhân thành công nào.