weave
Từ này gợi lên cảm giác về sự giao thoa và tính phức tạp. Khi dùng cho các sản phẩm dệt may, nó ám chỉ một quá trình tạo tác có cấu trúc và chủ đích, nơi các thành phần riêng lẻ kết hợp lại để trở thành một thể thống nhất và bền vững.
Ngoài ra, từ này còn mang hàm ý về sự kiên nhẫn, tay nghề khéo léo và sự tỉ mỉ trong từng chi tiết nhỏ.
Countable when referring to a specific hairstyle or a particular pattern of interlacing. Uncountable when referring to the general process of textile production.
Ý nghĩa
Đan xen các sợi chỉ hoặc dải vật liệu để tạo thành vải hoặc giỏ\n\n
The artisan spent weeks weaving the intricate tapestry.
Nghệ nhân đã dành nhiều tuần để dệt tấm thảm tinh xảo này.
Di chuyển theo đường zigzag để tránh các chướng ngại vật
The cyclist had to weave through the heavy traffic to reach the exit.
Người đi xe đạp phải luồn lách qua dòng giao thông đông đúc để đi đến lối ra.
Một kiểu nối tóc trong đó tóc giả được khâu vào tóc tự nhiên
She went to the salon to get a new weave.
Cô ấy đã đến salon để làm một bộ tóc nối mới.
Ví dụ
The artisan spent weeks weaving the intricate tapestry.
Nghệ nhân đã dành nhiều tuần để dệt tấm thảm tinh xảo này.
The cyclist had to weave through the heavy traffic to reach the exit.
Người đi xe đạp phải luồn lách qua dòng giao thông đông đúc để đi đến lối ra.
She went to the salon to get a new weave.
Cô ấy đã đến salon để làm một bộ tóc nối mới.