stack
Từ này gợi lên cảm giác về chiều dọc và sự tích tụ có tổ chức. Nó cho thấy một sự sắp xếp có tính toán thay vì một đống hỗn độn, ngụ ý mức độ ổn định hoặc sự chủ đích trong cách các vật thể được đặt lớp lên nhau. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc công nghiệp, từ này thường đề cập đến hiệu quả và việc lưu trữ tiết kiệm không gian.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hiện đại, đặc biệt là tin học, thuật ngữ này mang ý nghĩa về mặt cấu trúc. Nó mô tả một phương pháp tổ chức dữ liệu cụ thể mà trong đó mục cuối cùng được thêm vào sẽ là mục đầu tiên được lấy ra, hoặc dùng để chỉ một tập hợp các công nghệ phần mềm kết hợp được sử dụng để xây dựng một ứng dụng.
Countable when referring to a single pile of objects like a stack of plates. Uncountable when referring to the general act of piling or a technical software stack.
Ý nghĩa
Một nhóm các vật thể được xếp gọn gàng, thường là cái này nằm trên cái kia
a stack of pancakes
một chồng bánh pancake
Sắp xếp các vật thành một chồng
stack the chairs in the corner
xếp chồng những chiếc ghế vào trong góc
Được sắp xếp thành một chồng
the books stack neatly on the shelf
những cuốn sách được xếp chồng gọn gàng trên kệ