coating
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào hành động bao phủ vật lý, khi một lớp màng hoặc vỏ mỏng được áp dụng lên một vật thể. Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính hữu dụng, chẳng hạn như bảo vệ một món đồ khỏi tác động của môi trường hoặc tạo thêm một kết cấu đặc trưng cho thực phẩm.
Trong môi trường công nghiệp hoặc ẩm thực, từ này gợi ý một quy trình áp dụng chính xác. Nó khác với việc nhuộm hoặc sơn thông thường ở chỗ nó hàm ý một lớp phủ riêng biệt, hữu hình mà có khả năng bóc hoặc cạo ra được, tạo nên một rào cản vật lý giữa vật thể cốt lõi và thế giới bên ngoài.
Countable when referring to a specific type of layer, such as a ceramic coating on a car. Uncountable when referring to the general substance applied, such as a heavy coating of dust on the furniture.
Ý nghĩa
Một lớp chất được trải lên bề mặt để bảo vệ hoặc trang trí
The cake has a thick chocolate coating.
Chiếc bánh có một lớp phủ sô-cô-la dày.
Che phủ một bề mặt bằng một lớp chất nào đó
He is coating the metal parts with a rust-resistant spray.
Anh ấy đang phủ một lớp sơn xịt chống rỉ lên các bộ phận kim loại.