permeability
permeability mô tả khả năng cho phép chất lỏng hoặc chất khí đi xuyên qua của một vật liệu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "độ thấm" hoặc "tính thấm". Điểm mấu chốt là permeability không chỉ nói về việc một vật có lỗ hổng hay không, mà nhấn mạnh vào mức độ dễ dàng khi một chất di chuyển qua cấu trúc của vật liệu đó.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần phân biệt rõ permeability với porosity (độ rỗng). Trong khi porosity chỉ đơn thuần là tỉ lệ khoảng trống (lỗ rỗng) trong một vật liệu, thì permeability lại đề cập đến việc các lỗ rỗng đó có kết nối với nhau hay không để cho phép chất lưu chảy qua. Một vật liệu có thể có độ rỗng cao nhưng độ thấm thấp nếu các lỗ rỗng bị cô lập.
Ví dụ: Một miếng xốp có cả porosity và permeability cao vì nước dễ dàng thấm qua. Ngược lại, một số loại đá có nhiều lỗ nhỏ nhưng không thông nhau thì có porosity cao nhưng permeability thấp.
Ứng dụng trong các ngữ cảnh khác nhau
Ngoài lĩnh vực vật lý và địa chất, permeability còn được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự cởi mở hoặc khả năng tiếp nhận. Khi nói về một ranh giới hoặc một hệ thống có "độ thấm" cao, điều đó hàm ý rằng các ý tưởng, ảnh hưởng hoặc con người có thể dễ dàng đi xuyên qua hoặc xâm nhập vào.
Trong khoa học: The permeability of the soil (Độ thấm của đất).
Trong nghĩa bóng: The permeability of cultural boundaries (Sự giao thoa/tính thấm thấu của các ranh giới văn hóa).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, thường được sử dụng với các tính từ như high (cao) hoặc low (thấp) để mô tả mức độ thấm.
Refers to the general physical property or the degree of porosity of a substance.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính của một vật liệu hoặc màng cho phép chất lỏng hoặc chất khí đi xuyên qua
The permeability of the soil determines how quickly rainwater drains.
Độ thấm của đất quyết định tốc độ thoát nước mưa nhanh hay chậm.
Ví dụ
The permeability of the soil determines how quickly rainwater drains.
Độ thấm của đất quyết định tốc độ thoát nước mưa nhanh hay chậm.