garment
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng, mang tính kỹ thuật hoặc công nghiệp. Bạn sẽ hiếm khi nghe thấy ai đó sử dụng từ này trong các cuộc hội thoại thân mật để mô tả trang phục hàng ngày; thay vào đó, đây là từ ưu tiên được dùng bởi các thợ may, nhà thiết kế thời trang và trong các văn bản pháp lý. Từ này xem quần áo như một sản phẩm sản xuất hoặc một mẫu thiết kế hơn là một phụ kiện cá nhân.
Vì độ chính xác mang tính chuyên môn, việc sử dụng từ này trong bối cảnh giao tiếp xã hội có thể gây cảm giác cứng nhắc hoặc quá chi tiết. Trong khi một chiếc áo sơ mi là một món đồ mặc, thì garment là cách phân loại chuyên nghiệp cho đối tượng đó, thường nhấn mạnh vào chất liệu, cấu trúc hoặc giá trị lịch sử của món đồ.
Used to count individual pieces of clothing, such as a dress, a coat, or a pair of trousers.
Ý nghĩa
Một món đồ mặc trên người
The museum displays a traditional silk garment from the 18th century.
Bảo tàng trưng bày một bộ y phục bằng lụa truyền thống từ thế kỷ 18.