film
Từ này mang hai sắc thái đối lập: một bên là nghệ thuật điện ảnh công nghiệp và một bên là một lớp phủ vật lý có thể chạm vào được. Khi nói về điện ảnh, film gợi lên cảm giác về nghệ thuật kể chuyện, ánh sáng và tầm nhìn được chọn lọc, thường mang sắc thái nghệ thuật hoặc trang trọng hơn so với từ movie.
Ở góc độ vật lý, từ này mô tả một rào cản mỏng manh, bán trong suốt hoặc khó có thể nhận ra. Cách dùng này thường ám chỉ sự nhiễm bẩn hoặc một lớp hóa chất mỏng, chẳng hạn như vệt sáng óng ánh trên vũng nước hoặc dư lượng còn sót lại trên bề mặt thủy tinh.
Đếm được khi đề cập đến một bộ phim cụ thể hoặc một cuộn phim chụp. Không đếm được khi nói về một lớp mỏng của một chất bao phủ bề mặt.
Ý nghĩa
Một bộ phim điện ảnh
"The new film won an Oscar."
Bộ phim mới đã giành giải Oscar.
Một lớp mỏng của một chất bao phủ bề mặt
"A thin film of oil floated on the water."
Một lớp màng dầu mỏng nổi trên mặt nước.
Vật liệu dùng để ghi hình trong máy ảnh
"I need to buy more 35mm film."
Tôi cần mua thêm phim 35mm.
Ghi lại một cảnh hoặc sự kiện bằng máy quay phim hoặc máy quay video
"They decided to film the documentary in the jungle."
Họ quyết định quay bộ phim tài liệu này trong rừng rậm.