sheet
Hình ảnh chủ đạo của từ này là một bề mặt phẳng, mỏng và rộng. Dù là vải, giấy hay kim loại, từ này đều gợi lên cảm giác về sự đồng nhất và tính hai chiều. Trong bối cảnh gia đình, nó mang hàm ý về sự sạch sẽ và thói quen sinh hoạt (ví dụ: thay ga trải giường). Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật, nó ám chỉ một đơn vị thông tin hoặc vật liệu riêng biệt (ví dụ: bảng cân đối kế toán hoặc một tấm kính). Khi được dùng như một động từ, trọng tâm nằm ở việc che phủ toàn bộ. Điều này ngụ ý một lớp phủ mượt mà, liền mạch, giúp tách biệt vật thể bên dưới với môi trường xung quanh. Trong thuật ngữ hàng hải, ý nghĩa chuyển từ chính vật liệu sang một công cụ điều khiển, mặc dù vẫn giữ mối liên hệ với gió và cánh buồm.
Countable when referring to individual items like a piece of paper or a bed cover. Uncountable when referring to a vast expanse of material, such as a sheet of ice or a sheet of rain.
Ý nghĩa
Một mảnh vải lớn hình chữ nhật dùng cho giường ngủ
"She changed the bed sheets every Sunday."
Cô ấy thay ga trải giường vào mỗi Chủ nhật.
Một mảnh vật liệu rộng, mỏng và phẳng, chẳng hạn như giấy, kim loại hoặc thủy tinh
"Please write your name on a clean sheet of paper."
Vui lòng viết tên bạn lên một tờ giấy sạch.
Một sợi dây dùng để điều chỉnh góc của cánh buồm so với hướng gió
"The sailor hauled in the main sheet to catch the breeze."
Người thủy thủ kéo dây điều khiển buồm chính để đón gió.
Che phủ thứ gì đó bằng một tấm vải hoặc một lớp vật liệu mỏng
"He sheeted the painting with plastic to protect it from dust."
Anh ấy phủ tấm nhựa lên bức tranh để bảo vệ nó khỏi bụi bẩn.