wrap
wrap mang nghĩa cơ bản là bao phủ hoặc quấn một vật gì đó xung quanh một vật khác. Trong tiếng Việt, tùy vào vật liệu và mục đích mà chúng ta dịch là "gói" (khi dùng giấy, nhựa để đóng gói quà, thực phẩm) hoặc "quấn" (khi dùng vải, băng gạc, dây thừng để cố định hoặc bảo vệ). Sự khác biệt chính nằm ở hành động: "gói" thường tạo ra một lớp vỏ bao bọc kín, trong khi "quấn" nhấn mạnh việc xoay vòng nhiều lần quanh một trục.
Sắc thái sử dụng trong các ngữ cảnh đặc biệt
Trong lĩnh vực sản xuất phim ảnh hoặc âm nhạc, wrap được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ việc hoàn tất quá trình ghi hình hoặc thu âm. Khi đạo diễn nói That's a wrap!, điều này không có nghĩa là "gói lại" theo nghĩa đen, mà là thông báo buổi làm việc đã kết thúc thành công.
Trong ẩm thực, wrap vừa là động từ (cuộn thực phẩm) vừa là danh từ để chỉ một loại món ăn (bánh cuộn), nơi các thành phần được gói gọn trong một lớp bánh mỏng như tortilla. Người học cần phân biệt với roll (cuộn tròn), vì wrap thường nhấn mạnh vào lớp vỏ bao bọc bên ngoài hơn là hình dáng trụ tròn của toàn bộ món ăn.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là động từ, wrap thường đi kèm với giới từ up trong cụm động từ wrap up. Cụm này có hai nghĩa chính: nghĩa đen là gói xong một món đồ, và nghĩa bóng là kết thúc/hoàn tất một cuộc họp, một dự án hoặc một sự kiện. Ví dụ: Let's wrap up the meeting (Hãy kết thúc cuộc họp tại đây).
Ý nghĩa
Bao phủ hoặc bao bọc thứ gì đó bằng giấy, vải hoặc vật liệu khác
"She helped him wrap the birthday present in colorful paper."
Cô ấy đã giúp anh ấy gói món quà sinh nhật bằng giấy màu sắc.
Kết thúc một nhiệm vụ hoặc một buổi ghi hình, đặc biệt là trong sản xuất phim hoặc âm nhạc
"The director decided to wrap the final scene before the sun set."
Đạo diễn quyết định hoàn tất cảnh quay cuối cùng trước khi mặt trời lặn.
Đưa một công việc hoặc một hoạt động đi đến hồi kết
"Let us wrap up the meeting so everyone can go home."
Hãy kết thúc cuộc họp để mọi người có thể về nhà.
Một mảnh vải hoặc một loại trang phục, chẳng hạn như khăn choàng vai hoặc áo choàng, được mặc quanh vai
"She wore a cashmere wrap to keep warm during the evening breeze."
Cô ấy đã khoác một chiếc khăn choàng bằng len cashmere để giữ ấm trong làn gió buổi tối.
Một món ăn bao gồm phần nhân được cuộn bên trong một loại bánh mì dẹt mềm hoặc bánh tortilla
"I ordered a chicken and avocado wrap for lunch."
Tôi đã gọi một chiếc bánh cuộn gà và bơ cho bữa trưa.