coat
Từ này gợi lên cảm giác về sự bao bọc và bảo vệ. Khi nói về trang phục, coat ám chỉ một rào chắn giữa người mặc và môi trường khắc nghiệt bên ngoài, cho thấy sự chuyển đổi từ sự thoải mái trong nhà sang việc tiếp xúc với ngoài trời. Nó mang lại cảm giác thực dụng về sự sẵn sàng và khả năng che chắn.
Trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc ẩm thực, thuật ngữ này chuyển sang ý niệm về một lớp da hoặc một lớp vỏ. Nó mô tả việc áp dụng một lớp mỏng, đồng nhất nhằm làm thay đổi bề mặt của một vật thể, dù là để cải thiện tính thẩm mỹ, bảo quản hay tăng cường hương vị.
Ý nghĩa
Một loại trang phục mặc bên ngoài cơ thể để giữ ấm hoặc bảo vệ
He put on his heavy wool coat before stepping into the snow.
Anh ấy mặc chiếc áo khoác len dày trước khi bước ra ngoài trời tuyết.
Một lớp chất liệu được trải hoặc quét lên một bề mặt
The wall needs another coat of paint to hide the stains.
Bức tường cần thêm một lớp sơn nữa để che đi những vết bẩn.
Che phủ một bề mặt bằng một lớp chất nào đó
She coated the chicken in flour before frying it.
Cô ấy phủ bột mì lên miếng gà trước khi chiên.