membrane
Từ này gợi lên cảm giác về một sự phân tách mỏng manh nhưng đóng vai trò then chốt. Nó mô tả một ranh giới không phải là một bức tường kiên cố, mà là một bộ lọc chọn lọc, cho phép các chất cụ thể đi qua trong khi ngăn chặn những chất khác. Từ này mang sắc thái lâm sàng hoặc sinh học, gợi lên đặc tính dễ tổn thương và trong suốt.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, từ này đề cập đến độ căng vật lý và tính đàn hồi của một bề mặt. Điều này tạo ra một hình ảnh tâm trí giống như mặt trống hoặc một lớp màng sinh học, nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc làm một tấm khiên bảo vệ và một cổng thông tin có thể thấm thấu.
Used when referring to a specific biological structure or a manufactured filter, such as a semi-permeable membrane in a lab.
Ý nghĩa
Một lớp vật liệu mỏng và dẻo đóng vai trò như một rào cản hoặc bộ lọc
The cell membrane regulates what enters and exits the cell.
Màng tế bào điều tiết những gì đi vào và đi ra khỏi tế bào.
Ví dụ
The cell membrane regulates what enters and exits the cell.
Màng tế bào điều tiết những gì đi vào và đi ra khỏi tế bào.
Cụm từ kết hợp
cell membrane
Ranh giới bán thấm của một tế bào
The cell membrane regulates what enters and exits the cell.
Màng tế bào điều tiết những gì đi vào và đi ra khỏi tế bào.
mucous membrane
Lớp lót ẩm của một số cơ quan nội tạng
The nasal cavity is lined with a mucous membrane to trap particles.
Khoang mũi được lót bằng một màng nhầy để bẫy các hạt bụi.
semipermeable membrane
Một rào cản chỉ cho phép một số phân tử nhất định đi qua
Osmosis occurs when water moves across a semipermeable membrane.
Hiện tượng thẩm thấu xảy ra khi nước di chuyển qua một màng bán thấm.
protective membrane
Một lớp bảo vệ che chắn cho một cấu trúc bên trong
The organ is encased in a protective membrane to prevent infection.
Cơ quan này được bao bọc trong một màng bảo vệ để ngăn ngừa nhiễm trùng.
rupture the membrane
Làm rách hoặc phá vỡ một lớp mỏng
The pressure caused the delicate membrane to rupture.
Áp lực đã khiến màng mỏng bị rách.