membrane
Từ này gợi lên cảm giác về một sự phân chia mỏng manh nhưng đóng vai trò then chốt. Nó mô tả một ranh giới không phải là bức tường kiên cố, mà là một bộ lọc chọn lọc, cho phép những chất cụ thể đi qua trong khi ngăn chặn những chất khác. Từ này mang sắc thái lâm sàng hoặc sinh học, gợi lên đặc tính trong suốt và dễ tổn thương.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, membrane đề cập đến độ căng vật lý và tính đàn hồi của một bề mặt. Điều này tạo ra hình ảnh liên tưởng đến mặt trống hoặc một lớp màng sinh học, nhấn mạnh sự cân bằng giữa vai trò là một tấm khiên bảo vệ và một cổng thông hành có thể thấm thấu.
Được dùng khi đề cập đến một cấu trúc sinh học cụ thể hoặc một bộ lọc nhân tạo, chẳng hạn như màng bán thấm trong phòng thí nghiệm.
Ý nghĩa
Một lớp vật liệu mỏng và dẻo đóng vai trò như một rào cản hoặc bộ lọc
"The cell membrane regulates what enters and exits the cell."
Màng tế bào điều phối những gì đi vào và đi ra khỏi tế bào.