painting
Từ này dao động giữa hai lĩnh vực riêng biệt: nghệ thuật cao cấp và lao động chân tay. Khi đề cập đến một tác phẩm đã hoàn thành, nó mang hàm ý về sự sáng tạo, bảo tồn và giá trị thẩm mỹ, thường gắn liền với các phòng trưng bày hoặc lịch sử.
Khi được dùng như một hoạt động (việc sơn), cảm giác sẽ chuyển sang tính tiện dụng và bảo trì. Trong bối cảnh này, trọng tâm là việc bao phủ, bảo vệ và cải tạo thay vì biểu đạt nghệ thuật.
Khác với drawing (vẽ), vốn ngụ ý về các đường nét và phác thảo, painting gợi lên sự đầy đặn về khối, độ bão hòa của màu sắc và việc phủ các lớp chất liệu vật lý lên một bề mặt.
Countable when referring to a finished piece of art hanging on a wall ('She bought two paintings'). Uncountable when referring to the chore or activity of covering a surface with paint ('I spent the whole weekend doing some painting in the kitchen').
Ý nghĩa
Một hình ảnh hoặc thiết kế được tạo ra bằng cách phủ sơn lên một bề mặt, chẳng hạn như vải canvas hoặc giấy
"The museum houses a famous oil painting from the Renaissance period."
Bảo tàng lưu giữ một bức họa sơn dầu nổi tiếng từ thời kỳ Phục hưng.
Hành động hoặc quá trình phủ sơn lên một bề mặt
"Painting the living room took much longer than we had anticipated."
Việc sơn phòng khách mất nhiều thời gian hơn chúng tôi dự tính.
Phủ sơn lên một bề mặt để trang trí hoặc bảo vệ
"She is painting the fence white to match the house."
Cô ấy đang sơn hàng rào màu trắng cho hợp với ngôi nhà.