thickness
thickness chủ yếu được dùng để mô tả kích thước vật lý của một vật thể, cụ thể là khoảng cách giữa hai bề mặt đối diện. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "độ dày". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng thickness không chỉ giới hạn ở các vật thể rắn mà còn được dùng để mô tả đặc tính của chất lỏng hoặc môi trường khí.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Khi nói về vật thể rắn, thickness tương đương với "độ dày". Tuy nhiên, khi mô tả chất lỏng (như súp, sơn) hoặc môi trường (như sương mù, khói), thickness lại mang nghĩa là "độ đặc" hoặc "độ đậm đặc". Điều này mô tả trạng thái vật chất khó xuyên qua hoặc khó nhìn xuyên qua hơn bình thường.
Ví dụ về độ dày: The thickness of the wall (Độ dày của bức tường).
Ví dụ về độ đặc: The thickness of the fog (Độ đặc của sương mù).
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc phân biệt giữa thickness và width. Trong khi width (chiều rộng) thường chỉ khoảng cách ngang của một bề mặt, thì thickness (độ dày) nhấn mạnh vào chiều sâu hoặc lớp mỏng/dày của vật thể đó. Nếu bạn dùng width cho một tờ giấy, người nghe sẽ hiểu bạn đang nói về chiều rộng của tờ giấy; nhưng nếu dùng thickness, họ sẽ hiểu bạn đang nói về độ dày của chất liệu giấy.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùngthickness là một danh từ không đếm được khi nói về đặc tính chung, nhưng có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các phép đo cụ thể hoặc các mức độ dày khác nhau.
Đúng: Check the thickness of the metal sheet (Kiểm tra độ dày của tấm kim loại).
Sai: The thicknesses of the paper are different (Cách dùng này hiếm gặp và thường bị coi là không tự nhiên trừ khi trong văn bản kỹ thuật chuyên sâu; thay vào đó hãy dùng The different thicknesses of paper).
Countable when referring to specific measurements or varied levels of depth, such as comparing the thicknesses of different metal sheets. Uncountable when referring to the general property of being dense, such as the thickness of a forest.
Ý nghĩa
Khoảng cách giữa hai mặt đối diện của một vật thể
The thickness of the glass prevents the heat from escaping.
Độ dày của lớp kính ngăn nhiệt thoát ra ngoài.
Đặc tính dày, đặc hoặc mờ đục, thường dùng để chỉ không khí hoặc chất lỏng
The thickness of the fog made it impossible to see the road.
Độ đặc của sương mù khiến cho việc nhìn thấy đường trở nên bất khả thi.