sieve
sieve trước hết được hiểu là một dụng cụ nhà bếp hoặc công cụ công nghiệp có lưới lọc, dùng để tách các thành phần có kích thước khác nhau. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với "cái rây" hoặc "cái sàng". Khi đóng vai trò là động từ, nó mô tả hành động rây bột hoặc lọc các hạt nhỏ ra khỏi hỗn hợp thô.
Sắc thái nghĩa bóng
Điểm đặc biệt của sieve là cách dùng ẩn dụ để chỉ một người có trí nhớ kém hoặc không thể giữ bí mật. Khi nói một người có trí nhớ "như một cái rây" (memory like a sieve), điều này ám chỉ thông tin "chảy" ra ngoài hết, không đọng lại được gì, tương tự như cách chất lỏng đi xuyên qua các lỗ của rây.
Ví dụ: My memory is like a sieve (Trí nhớ của tôi tệ lắm/Tôi hay quên lắm).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt sieve với filter và strainer. Mặc dù cả ba đều có nghĩa là "lọc", nhưng mục đích và cơ chế khác nhau:
sieve: Thường dùng cho các chất khô (như bột mì, cát) để loại bỏ cục vón hoặc phân loại kích thước hạt.
strainer: Thường dùng cho chất lỏng để tách các phần rắn (như lọc bã trà, lọc mì Ý).
filter: Mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lọc hóa học hoặc lọc vi mô (như lọc nước, lọc không khí) để loại bỏ tạp chất không nhìn thấy được bằng mắt thường.
Ý nghĩa
Một dụng cụ có đáy bằng lưới hoặc đục lỗ dùng để tách các hạt thô khỏi các hạt mịn hoặc để lọc chất rắn ra khỏi chất lỏng
She used a fine sieve to remove the lumps from the flour.
Cô ấy đã dùng một cái rây mịn để loại bỏ các cục vón trong bột mì.
Một người hoặc một vật không có khả năng ghi nhớ thông tin hoặc giữ bí mật
My memory is like a sieve; I forget everything the moment I hear it.
Trí nhớ của tôi như một cái rây; tôi quên sạch mọi thứ ngay khi vừa nghe xong.
Cho một chất đi qua rây để loại bỏ các cục vón hoặc tách các hạt có kích thước khác nhau
Sieve the flour into a large bowl before adding the eggs.
Hãy rây bột mì vào một cái bát lớn trước khi cho trứng vào.
Kiểm tra một lượng lớn thông tin hoặc dữ liệu một cách cẩn thận để tìm những mục cụ thể cần quan tâm
The investigators had to sieve through thousands of documents to find the evidence.
Các điều tra viên đã phải sàng lọc hàng ngàn tài liệu để tìm ra bằng chứng.