jacket
Thuật ngữ này gắn liền với tính tiện dụng và khả năng mặc nhiều lớp. Nó gợi đến một loại trang phục dày dặn hơn áo sơ mi nhưng lại nhẹ hơn áo măng tô, thường được dùng để thích nghi linh hoạt khi di chuyển giữa môi trường trong nhà và ngoài trời. Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc xuất bản, từ này gợi lên hình ảnh của một lớp vỏ có thể tháo rời. Sự chuyển đổi từ trang phục sang bao bì vẫn giữ nguyên khái niệm cốt lõi là một lớp bảo vệ bên ngoài nhằm che chắn cho phần nội dung dễ hư hỏng bên trong.
Dùng cho các món đồ quần áo hoặc bìa sách riêng lẻ.
Ý nghĩa
Một loại áo khoác ngắn mặc để giữ ấm hoặc làm thời trang
"He put on a leather jacket before leaving."
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác da trước khi ra ngoài.
Lớp vỏ bảo vệ cho một cuốn sách hoặc một bộ phận máy móc
"The dust jacket of the novel was torn."
Bìa của cuốn tiểu thuyết đã bị rách.