laminate
laminate mang ý nghĩa cốt lõi là việc kết hợp nhiều lớp vật liệu lại với nhau để tăng cường độ bền, độ cứng hoặc khả năng bảo vệ. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được hiểu theo hai hướng chính: một là hành động bảo vệ giấy tờ (ép plastic) và hai là quy trình sản xuất vật liệu công nghiệp (ép lớp).
Ý nghĩa
Phủ một lớp nhựa mỏng hoặc vật liệu bảo vệ lên một tờ giấy hoặc một bề mặt để làm cho nó bền và chống thấm nước
She decided to laminate the menu to protect it from spills.
Cô ấy quyết định ép plastic thực đơn để bảo vệ nó khỏi bị đổ nước.
Gắn kết nhiều lớp vật liệu mỏng lại với nhau bằng chất kết dính để tạo ra một cấu trúc composite bền vững hơn
The carpenter will laminate several sheets of plywood to create a sturdy tabletop.
Người thợ mộc sẽ ép nhiều tấm ván ép lại với nhau để tạo ra một mặt bàn chắc chắn.
Một loại vật liệu bao gồm một lớp nhựa hoặc chất bảo vệ khác được gắn chặt vào một bề mặt
The countertop is finished with a high-quality laminate that resists scratches.
Mặt bàn bếp được hoàn thiện bằng một lớp phủ nhựa chất lượng cao có khả năng chống trầy xước.
Một loại vật liệu bao gồm nhiều lớp mỏng được gắn kết với nhau, chẳng hạn như một số loại gỗ hoặc thủy tinh
The safety glass is a laminate designed to prevent shattering upon impact.
Kính an toàn là một loại vật liệu nhiều lớp được thiết kế để ngăn chặn việc vỡ vụn khi bị va chạm.