D
Dicread
HomeDictionaryLlaminate

laminate

ép plastic / ép lớp / lớp phủ nhựa / vật liệu nhiều lớp
Ngoại động từDanh từ
Số nhiều: laminatesQuá khứ: laminatedPhân từ 2: laminatedV-ing: laminating

laminate mang ý nghĩa ct lõi là vic kết hp nhiu lp vt liu li vi nhau để tăng cường độ bn, độ cng hoc khnăng bo vệ. Trong đời sng hàng ngày, tnày thường được hiu theo hai hướng chính: mt là hành động bo vgiy tờ (ép plastic) và hai là quy trình sn xut vt liu công nghipp lp).

Ý nghĩa

Ngoại động từép plastic
[~ something]

Phủ một lớp nhựa mỏng hoặc vật liệu bảo vệ lên một tờ giấy hoặc một bề mặt để làm cho nó bền và chống thấm nước

She decided to laminate the menu to protect it from spills.

Cô ấy quyết định ép plastic thực đơn để bảo vệ nó khỏi bị đổ nước.

Ngoại động từép lớp
[~ something]

Gắn kết nhiều lớp vật liệu mỏng lại với nhau bằng chất kết dính để tạo ra một cấu trúc composite bền vững hơn

The carpenter will laminate several sheets of plywood to create a sturdy tabletop.

Người thợ mộc sẽ ép nhiều tấm ván ép lại với nhau để tạo ra một mặt bàn chắc chắn.

Danh từlớp phủ nhựa

Một loại vật liệu bao gồm một lớp nhựa hoặc chất bảo vệ khác được gắn chặt vào một bề mặt

The countertop is finished with a high-quality laminate that resists scratches.

Mặt bàn bếp được hoàn thiện bằng một lớp phủ nhựa chất lượng cao có khả năng chống trầy xước.

Danh từvật liệu nhiều lớp

Một loại vật liệu bao gồm nhiều lớp mỏng được gắn kết với nhau, chẳng hạn như một số loại gỗ hoặc thủy tinh

The safety glass is a laminate designed to prevent shattering upon impact.

Kính an toàn là một loại vật liệu nhiều lớp được thiết kế để ngăn chặn việc vỡ vụn khi bị va chạm.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error