apparel
apparel là một thuật ngữ mang tính trang trọng và bao quát hơn so với từ clothes. Trong khi clothes được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ quần áo nói chung, apparel thường xuất hiện trong bối cảnh thương mại, công nghiệp thời trang hoặc các văn bản chính thức. Nó không chỉ đơn thuần là những món đồ mặc trên người mà còn gợi lên khái niệm về một dòng sản phẩm, một phân khúc hàng hóa hoặc trang phục được thiết kế cho một mục đích cụ thể.
Sự khác biệt về sắc thái sử dụng
Người học cần phân biệt rõ apparel với các từ tương tự để tránh dùng sai ngữ cảnh:
clothes: Từ thông dụng nhất, dùng cho mọi tình huống đời thường. Ví dụ: "I need to wash my clothes" (Tôi cần giặt quần áo của mình).
clothing: Mang tính chất phân loại hoặc mô tả chung về loại trang phục. Ví dụ: "protective clothing" (quần áo bảo hộ).
apparel: Thường dùng trong kinh doanh hoặc mô tả phong cách chuyên biệt. Ví dụ: "athletic apparel" (quần áo thể thao) hoặc "the apparel industry" (ngành công nghiệp may mặc).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng apparel trong các câu nói thân mật, điều này sẽ khiến câu văn trở nên cứng nhắc và thiếu tự nhiên. Thay vì nói "I love your apparel", hãy dùng "I love your clothes" hoặc "I love your outfit".
Đặc điểm ngữ phápapparel là một danh từ không đếm được. Điều này khác hoàn toàn với clothes (luôn ở dạng số nhiều) hoặc garment (danh từ đếm được). Do đó, bạn không bao giờ được thêm "s" vào sau apparel hoặc sử dụng mạo từ "a/an" trực tiếp trước từ này. Nếu muốn chỉ một món đồ cụ thể, hãy sử dụng cụm từ an item of apparel hoặc dùng từ garment.
Used to describe a collective mass of clothing or a retail category, such as saying the store sells high-end apparel.
Ý nghĩa
Trang phục, đặc biệt là quần áo được thiết kế cho một mục đích hoặc phong cách cụ thể
The store sells athletic apparel for runners.
Cửa hàng bán quần áo thể thao cho những người chạy bộ.
Ví dụ
The store sells athletic apparel for runners.
Cửa hàng bán quần áo thể thao cho những người chạy bộ.