wash
/wɑʃ/
Từ wash trong tiếng Anh mang nghĩa bao quát về việc làm sạch bằng nước, nhưng tùy vào đối tượng được làm sạch mà tiếng Việt sẽ sử dụng các từ vựng khác nhau để đảm bảo tính tự nhiên. Người học cần lưu ý phân biệt giữa việc làm sạch đồ vật (rửa), làm sạch cơ thể (tắm rửa) và làm sạch quần áo (giặt).
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Trong khi wash có thể dùng cho cả tay, mặt, quần áo hay xe cộ, tiếng Việt phân chia rất rõ rệt:
Khi nói về tay, bát đĩa, xe cộ: dùng rửa (ví dụ: wash the dishes - rửa bát).
Khi nói về cơ thể: dùng tắm rửa (ví dụ: wash oneself - tắm rửa).
Khi nói về quần áo: dùng giặt (ví dụ: wash the clothes - giặt quần áo).
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là sự khác biệt giữa wash và clean. Clean là một thuật ngữ chung cho việc làm sạch (có thể dùng chổi quét, khăn lau khô), trong khi wash bắt buộc phải có sự hiện diện của nước. Vì vậy, nếu bạn nói clean the window, bạn có thể chỉ đang lau bụi, nhưng nếu nói wash the window, bạn chắc chắn đang dùng nước và xà phòng.
Các lớp nghĩa mở rộng và hình ảnh
Ngoài nghĩa làm sạch, wash còn được dùng để mô tả các hiện tượng vật lý liên quan đến dòng nước hoặc màu sắc:
Trong địa chất hoặc thiên tai, wash diễn tả hành động cuốn trôi (ví dụ: wash away), gợi lên hình ảnh sức mạnh của dòng nước xóa sạch mọi thứ trên đường đi.
Trong hội họa, wash (danh từ hoặc động từ) không mang nghĩa làm sạch mà là kỹ thuật tô láng hoặc tạo một lớp màu loãng. Đây là cách phủ một lớp màu mỏng, trong suốt lên bề mặt tranh để tạo độ sâu hoặc hiệu ứng ánh sáng.
Trong hàng hải, wash chỉ luồng nước đẩy tạo ra bởi mạn thuyền, gây ra những gợn sóng ảnh hưởng đến các vật thể xung quanh.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là danh từ, wash có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Khi nói về một lần giặt cụ thể trong máy giặt hoặc một đống đồ giặt cần xử lý, nó được dùng như một danh từ đếm được. Ngược lại, khi nói về hành động làm sạch nói chung, nó thường không đếm được.
Ý nghĩa
Làm sạch thứ gì đó bằng nước và thường dùng xà phòng
I need to wash my hands before dinner.
Tôi cần rửa tay trước bữa tối.
Làm sạch cơ thể hoặc một phần cơ thể của một người bằng nước
The nurse helped wash the patient.
Y tá đã giúp tắm rửa cho bệnh nhân.
Tự làm sạch cơ thể hoặc quần áo của mình bằng nước
She went to the bathroom to wash.
Cô ấy đi vào phòng tắm để tắm rửa.
Loại bỏ hoặc mang thứ gì đó đi bằng tác động của dòng nước chảy
The heavy rain washed the topsoil away.
Cơn mưa nặng hạt đã cuốn trôi lớp đất mặt.
Phủ một lớp sơn hoặc mực mỏng và trong suốt lên một bề mặt
The artist decided to wash a light blue tint over the background.
Họa sĩ quyết định tô láng một sắc xanh lam nhạt lên nền.
Hành động làm sạch thứ gì đó bằng nước
Give the car a quick wash before we leave.
Hãy rửa nhanh chiếc xe trước khi chúng ta khởi hành.
Một lượng quần áo cần được làm sạch hoặc đã được làm sạch
I have a huge wash to do this weekend.
Tôi có một đống đồ giặt khổng lồ phải làm vào cuối tuần này.
Một lớp sơn hoặc sắc tố mỏng được phủ lên bề mặt
The painting features a delicate wash of watercolor.
Bức tranh có một lớp màu nước loãng tinh tế.
Dòng nước hoặc không khí bị đẩy ngược về phía sau bởi một con thuyền hoặc máy bay đang di chuyển
The small boat was tossed about by the wash from the ferry.
Chiếc thuyền nhỏ bị xô đẩy bởi luồng nước đẩy từ phà.
Quá trình làm sạch quần áo trong máy giặt
This fabric can only withstand a cold wash.
Loại vải này chỉ có thể chịu được một lần giặt nước lạnh.