longitude
longitude là một thuật ngữ chuyên ngành địa lý và hàng hải, dùng để chỉ kinh độ. Trong tiếng Anh, từ này mô tả khoảng cách góc tính bằng độ, phút và giây, đo từ kinh tuyến gốc (thường là kinh tuyến Greenwich) về phía đông hoặc phía tây của một điểm trên bề mặt Trái Đất.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đồng
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa longitude (kinh độ) và latitude (vĩ độ). Trong khi longitude xác định vị trí theo trục dọc (đông-tây), thì latitude xác định vị trí theo trục ngang (bắc-nam). Để ghi nhớ, bạn có thể liên tưởng longitude với từ long (dài), vì các đường kinh tuyến chạy dài từ cực Bắc đến cực Nam.
Đúng: The ship's longitude is 10 degrees East. (Kinh độ của con tàu là 10 độ Đông.)
Sai: Sử dụng latitude khi muốn nói về vị trí đông-tây.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp thông thường, longitude hiếm khi được dùng độc lập mà thường xuất hiện cùng với latitude để tạo thành một cặp tọa độ (coordinates). Khi cung cấp vị trí chính xác trên bản đồ hoặc GPS, người ta luôn nêu vĩ độ trước rồi mới đến kinh độ.
Ví dụ: Please provide the latitude and longitude of the site. (Vui lòng cung cấp vĩ độ và kinh độ của địa điểm này.)
Về mặt ngữ pháp, longitude là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm đo lường chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các giá trị kinh độ cụ thể của nhiều địa điểm khác nhau.
Countable when referring to a specific coordinate point (the longitude of Paris). Uncountable when referring to the general concept of measuring distance east or west.
Ý nghĩa
Khoảng cách góc của một địa điểm về phía đông hoặc phía tây so với kinh tuyến gốc
The ship's navigator recorded the longitude of the island.
Người điều hướng của con tàu đã ghi lại kinh độ của hòn đảo.