sailor
sailor là một thuật ngữ bao quát dùng để chỉ bất kỳ ai làm việc hoặc vận hành tàu thuyền. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái khác nhau. Trong đời thường, nó thường gợi lên hình ảnh những người đi biển, những thủy thủ trên tàu buôn hoặc tàu đánh cá. Trong khi đó, khi dùng trong bối cảnh quân sự, sailor đặc biệt chỉ các thành viên thuộc lực lượng hải quân, phân biệt rõ ràng với soldier (binh sĩ lục quân) hay airman (phi công/nhân viên không quân).
Ý nghĩa
Một người làm việc trong đội ngũ thuyền viên trên một con tàu hoặc thuyền
The experienced sailor navigated the vessel through the storm.
Người thủy thủ dày dạn kinh nghiệm đã điều khiển con tàu vượt qua cơn bão.
Một thành viên của lực lượng hải quân
He spent twenty years as a sailor in the Royal Navy.
Ông ấy đã dành hai mươi năm làm thủy thủ hải quân trong Hải quân Hoàng gia.