D
Dicread
HomeDictionaryDdelta

delta

vùng châu thổ / chữ delta / độ chênh lệch
Danh từ
Số nhiều: deltas

Ý nghĩa

Danh từvùng châu thổ

Một vùng đất hình tam giác được hình thành tại cửa sông, nơi con sông chia thành nhiều nhánh nhỏ hơn trước khi đổ ra biển

"The Nile Delta is one of the most fertile regions in Egypt."

Đồng bằng sông Nile là một trong những vùng châu thổ màu mỡ nhất ở Ai Cập.

Danh từchữ delta

Chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp

"The symbol delta is often used in mathematics to represent a change in a variable."

Ký hiệu `delta` thường được dùng trong toán học để biểu thị sự thay đổi của một biến số.

Danh từđộ chênh lệch

Sự khác biệt giữa hai giá trị hoặc mức độ thay đổi của một biến số cụ thể

"The delta between the projected cost and the actual expenditure was minimal."

Độ chênh lệch giữa chi phí dự kiến và chi tiêu thực tế là rất nhỏ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error