harbor
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự bao bọc và bảo vệ, cho dù đó là bối cảnh đường bờ biển vật lý hay là nội tâm trong tâm trí con người. Ở nghĩa vật lý, nó gợi ý về một nơi trú ẩn an toàn khỏi sự hỗn loạn của biển khơi, cung cấp một điểm chuyển tiếp ổn định giữa hành trình và lúc cập bến.
Khi áp dụng cho cảm xúc hoặc con người, từ này mang một sắc thái bí mật hoặc nặng nề hơn. Việc nuôi dưỡng một cảm xúc không đơn thuần là có cảm xúc đó, mà là âm thầm nuôi dưỡng nó trong lòng, thường ngụ ý sự khước từ một cách ngoan cố trong việc từ bỏ lòng oán hận hoặc sự căm ghét. Tương tự, việc che giấu một người gợi ý một hành động bảo vệ kín đáo, điều thường mâu thuẫn với các kỳ vọng về pháp luật hoặc xã hội.
Countable when referring to a specific geographic port or dock. Uncountable when referring to the general concept of providing shelter.
Ý nghĩa
Một vùng nước kín gió nơi tàu thuyền có thể neo đậu an toàn
The fleet stayed in the harbor during the storm.
Hạm đội đã ở lại trong cảng trong suốt cơn bão.
Giữ một suy nghĩ hoặc cảm xúc, thường là tiêu cực, trong tâm trí trong một thời gian dài
He continued to harbor a grudge against his former boss.
Anh ấy tiếp tục nuôi dưỡng lòng hận thù đối với sếp cũ của mình.
Cung cấp nơi trú ẩn hoặc nơi ẩn náu cho ai đó, đặc biệt là tội phạm
It is illegal to harbor a fugitive from justice.
Việc che giấu một kẻ đang bị truy nã là phạm pháp.