volcano
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về một sức mạnh đang ngủ yên và sự giải phóng đột ngột, thảm khốc. Từ này thường được dùng để mô tả một đặc điểm địa lý giống như một quả bom hẹn giờ, tạo ra sự căng thẳng giữa vẻ ngoài bình yên và sự dữ dội bên trong.
Xét về mặt tâm lý hoặc xã hội, từ này mô tả sự tích tụ của những cảm xúc bị kìm nén. Khi một ai đó được ví như một volcano (núi lửa), điều đó ám chỉ họ đã dồn nén cơn giận hoặc niềm đam mê đến mức một sự bùng nổ dữ dội là điều không thể tránh khỏi.
Countable when referring to the individual geological structures found across the globe.
Ý nghĩa
Một ngọn núi hoặc ngọn đồi có miệng núi lửa hoặc lỗ thông hơi, nơi dung nham, các mảnh đá, tro nóng và khí thoát ra từ lòng đất
The volcano erupted violently, covering the nearby village in ash.
Núi lửa phun trào dữ dội, bao phủ ngôi làng gần đó trong tro bụi.