ship
Ở dạng danh từ, ship được phân biệt với boat (thuyền) dựa trên quy mô và mục đích sử dụng. Từ này ám chỉ một loại tàu có khả năng di chuyển trên đại dương thay vì chỉ đi ven biển hoặc trên sông, mang lại cảm giác về sự bền bỉ cũng như công suất công nghiệp hoặc sự sang trọng.
Khi đóng vai trò là động từ, ý nghĩa của từ này đã phát triển vượt xa khỏi phạm vi đường biển. Trong thương mại hiện đại, đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho bất kỳ quy trình hậu cần nào liên quan đến việc di chuyển sản phẩm từ kho hàng đến khách hàng, bất kể phương thức vận chuyển là xe tải, máy bay hay tàu thủy.
Trong văn hóa kỹ thuật số và văn hóa người hâm mộ đương đại, shipping (có nguồn gốc từ relationship - mối quan hệ) đã trở thành một tiếng lóng phổ biến, nhưng trong bối cảnh từ điển chính thức, từ này vẫn gắn liền chặt chẽ với các định nghĩa về hậu cần và hàng hải đã nêu.
Ý nghĩa
Một loại thuyền lớn được dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên biển
"The cruise ship docked at the harbor at dawn."
Con tàu du lịch đã cập cảng vào lúc bình minh.
Vận chuyển hàng hóa bằng tàu thủy, máy bay hoặc các phương tiện khác từ nơi này sang nơi khác
"The company will ship the order within three business days."
Công ty sẽ vận chuyển đơn hàng trong vòng ba ngày làm việc.
Được gửi đi hoặc điều phối để chuyển đến nơi nhận
"The new collection ships next Monday."
Bộ sưu tập mới sẽ được giao vào thứ Hai tới.