lava
Thuật ngữ này mô tả cụ thể trạng thái của magma sau khi đã thoát ra khỏi bề mặt Trái Đất. Từ này mang hàm ý về sức mạnh hủy diệt và nhiệt độ cực cao, thường gợi lên hình ảnh về một lực lượng địa chất di chuyển chậm nhưng không thể ngăn cản. Trong khi magma tồn tại dưới lòng đất, thì lava (dung nham) là biểu hiện hữu hình trên bề mặt của hoạt động núi lửa.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Nó dùng để chỉ một khối vật chất nóng chảy thay vì các đơn vị riêng lẻ, điều này có nghĩa là từ này không được dùng ở dạng số nhiều trong các ngữ cảnh thông thường. Khi muốn đề cập đến một lượng cụ thể, bạn cần sử dụng các cụm từ chỉ bộ phận như "một dòng dung nham" hoặc "một luồng dung nham".
Used exclusively as a mass noun to describe the molten substance regardless of the volume.
Ý nghĩa
Đá nóng chảy bị đẩy ra từ núi lửa trong quá trình phun trào
The lava flowed slowly down the mountainside.
Dung nham chảy chậm rãi xuống sườn núi.