key
Hình ảnh trung tâm của từ này là việc mở khóa—cho dù đó là một cánh cửa vật lý, một câu đố hóc búa hay một tiềm năng còn ẩn giấu. Nó đại diện cho một công cụ chính xác cần thiết để cấp quyền truy cập hoặc kích hoạt một phản hồi cụ thể.
Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này mô tả một thứ gì đó đóng vai trò như một mắt xích quan trọng. Khác với important (quan trọng) mang nghĩa chung chung, key ngụ ý rằng nếu thiếu yếu tố cụ thể này, toàn bộ hệ thống hoặc kế hoạch sẽ không thể vận hành được.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, ý nghĩa của từ chuyển từ khái niệm truy cập sang hành động nhập liệu. Nó mang lại cảm giác cơ học về sự chính xác và lặp đi lặp lại, điển hình như trong việc nhập dữ liệu.
Countable when referring to physical objects like a metal house key or a piano button. Uncountable when used metaphorically as the essential secret or solution, such as saying 'education is the key' (though it can be countable in this sense, it often functions as an abstract singular concept).
Ý nghĩa
Một miếng kim loại nhỏ được tạo hình để mở hoặc đóng khóa
"I can't find the house key in my bag."
Tôi không tìm thấy chìa khóa nhà trong túi.
Một nút trên bàn phím máy tính hoặc đàn piano để tạo ra một ký tự hoặc nốt nhạc cụ thể
"Press the Enter key to submit the form."
Nhấn phím Enter để gửi biểu mẫu.
Yếu tố hoặc giải pháp quan trọng cần thiết để đạt được một kết quả nhất định
"Hard work is often the key to success."
Chăm chỉ thường là chìa khóa dẫn đến thành công.
Có tầm quan trọng tối cao; mang tính quyết định
"She played a key role in the negotiations."
Cô ấy đóng vai trò then chốt trong các cuộc đàm phán.
Nhập thông tin vào máy tính bằng bàn phím
"The clerk will key the information into the database."
Nhân viên văn phòng sẽ nhập thông tin vào cơ sở dữ liệu.