exotic
exotic thường được dùng để mô tả những thứ đến từ một vùng đất xa xôi, thường là những nơi nhiệt đới hoặc phương Đông, mang lại cảm giác mới lạ, hấp dẫn và khác biệt hoàn toàn với những gì quen thuộc tại địa phương. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "ngoại lai" khi nói về sinh học hoặc "kỳ lạ/độc đáo" khi nói về phong cách, sở thích.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Khi dùng exotic, người nói thường hàm ý một sự ngưỡng mộ hoặc tò mò đối với vẻ đẹp lạ lẫm. Nó khác với strange hay weird (kỳ quặc) ở chỗ exotic mang thiên hướng tích cực, gợi sự quyến rũ và sang trọng. Ví dụ, một "exotic flower" là một loài hoa đẹp và hiếm từ nước ngoài, trong khi một "strange flower" có thể là một loài hoa trông dị hợm hoặc đáng sợ.
exotic: Gợi sự hấp dẫn, quý hiếm, mang tính khám phá (ví dụ: exotic travel destinations).
foreign: Mang tính trung lập, chỉ đơn thuần là đến từ một quốc gia khác (ví dụ: foreign language).
Lưu ý về thuật ngữ sinh học
Trong lĩnh vực môi trường và sinh học, exotic species được dịch là "loài ngoại lai". Cần phân biệt rõ với "loài bản địa" (native species). Trong ngữ cảnh này, exotic không còn mang nghĩa "quyến rũ" mà chỉ đơn thuần là mô tả nguồn gốc không thuộc về hệ sinh thái địa phương, và đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực nếu loài đó trở thành loài xâm lấn (invasive species).
Cách dùng trong câu
Đúng: She has a taste for exotic spices. (Cô ấy có sở thích với những loại gia vị độc đáo/ngoại lai.)
Sai: Sử dụng exotic để mô tả một thứ gì đó kỳ quái theo nghĩa tiêu cực. Thay vào đó hãy dùng bizarre hoặc peculiar.
Ý nghĩa
Có nguồn gốc từ hoặc đặc trưng cho một quốc gia xa xôi
"They imported exotic fruits from Southeast Asia."
Họ đã nhập khẩu các loại trái cây ngoại lai từ Đông Nam Á.
Khác biệt một cách nổi bật hoặc thú vị so với những gì tiêu chuẩn hoặc bình thường
"The interior designer used exotic fabrics to create a bold look."
Nhà thiết kế nội thất đã sử dụng các loại vải kỳ lạ để tạo ra một vẻ ngoài táo bạo.