saltwater
saltwater được sử dụng để chỉ nước có nồng độ muối cao, phổ biến nhất là nước biển hoặc nước đại dương. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nước mặn". Điểm quan trọng cần lưu ý là saltwater có thể đóng vai trò vừa là danh từ (chỉ chất lỏng) vừa là tính từ (mô tả đặc tính của sinh vật hoặc môi trường).
Ý nghĩa
Nước chứa một lượng đáng kể muối hòa tan, thường dùng để chỉ nước ở các đại dương và biển
The boat was designed to withstand the corrosive effects of saltwater.
Chiếc thuyền được thiết kế để chịu được tác động ăn mòn của nước mặn.
Bao gồm, sống trong hoặc liên quan đến nước có chứa muối, đặc biệt là nước biển
Many saltwater fish cannot survive in freshwater environments.
Nhiều loài cá nước mặn không thể sinh tồn trong môi trường nước ngọt.