refuge
nơi trú ẩn / điểm tựa / khu bảo tồn
Danh từ
Số nhiều: refuges
Ý nghĩa
Danh từnơi trú ẩn
Một nơi cung cấp sự che chở hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc nỗi đau
"They sought refuge in a small cave during the storm."
Họ đã tìm nơi trú ẩn trong một hang động nhỏ trong suốt cơn bão.
Danh từđiểm tựa
Một người hoặc một vật mang lại cảm giác an toàn hoặc an ủi về mặt cảm xúc
"For many, music becomes a refuge from the stresses of daily life."
Đối với nhiều người, âm nhạc trở thành điểm tựa để thoát khỏi những căng thẳng của cuộc sống hàng ngày.
Danh từkhu bảo tồn
Một vùng đất được quản lý để bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống của chúng
"The coastal refuge is home to several endangered bird species."
Khu bảo tồn ven biển là nơi sinh sống của một vài loài chim đang bị đe dọa tuyệt chủng.