gulf
vịnh / khoảng cách / vực thẳm
Danh từ
Số nhiều: gulfs
Ý nghĩa
Danh từvịnh
Một vùng biển hoặc đại dương rộng lớn được bao quanh một phần bởi đất liền
"The ship sailed into the Gulf of Mexico."
Con tàu đã nhổ neo tiến vào Vịnh Mexico.
Danh từkhoảng cách
Một hố sâu và rộng giữa hai người, nhóm hoặc ý tưởng khiến họ không thể hiểu nhau hoặc đạt được sự đồng thuận
"The hikers peered down into the deep gulf below."
Đang có một khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo trong xã hội này.
Danh từvực thẳm
Một khe nứt sâu, hẻm núi hoặc vực sâu trên bề mặt trái đất
"A widening gulf has emerged between the two political parties."
Những người leo núi nhìn xuống vực thẳm tối tăm bên dưới mép vách đá.