harmless
harmless được sử dụng để mô tả một đối tượng, sinh vật hoặc hành động không gây ra tổn thương về mặt vật lý hoặc thiệt hại về vật chất. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vô hại". Khi nói về động vật hoặc hóa chất, nó nhấn mạnh vào việc thiếu khả năng gây độc hoặc gây thương tích.
Sắc thái về mặt giao tiếp và cảm xúc
Ngoài nghĩa vật lý, harmless còn được dùng để chỉ những lời nói, hành động hoặc ý định không có ý xấu, không mang tính xúc phạm hay đe dọa. Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa "vô thưởng vô phạt". Điều này mô tả những điều tuy không mang lại lợi ích lớn nhưng cũng không gây ra rắc rối hay tổn thương cho ai.
Ví dụ: Một câu đùa harmless là câu đùa nhẹ nhàng, không nhằm mục đích chế nhạo người khác.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt harmless với innocent. Trong khi harmless tập trung vào việc "không gây hại", thì innocent nhấn mạnh vào sự "ngây thơ" hoặc "vô tội" (không làm sai điều gì). Một người có thể là innocent (ngây thơ) nhưng hành động của họ vô tình lại không harmless (gây ra hậu quả xấu).
Một điểm lưu ý khác là sự khác biệt giữa harmless và safe. Safe (an toàn) mang nghĩa tích cực là được bảo vệ khỏi nguy hiểm, trong khi harmless chỉ đơn giản là không chứa đựng yếu tố gây hại. Một con vật có thể là harmless (vô hại), nhưng việc tiếp cận nó mà không có sự chuẩn bị thì chưa chắc đã safe (an toàn).
Ý nghĩa
Không có khả năng hoặc không có nguy cơ gây ra tổn thương, thương tích hoặc thiệt hại
"The spider is completely harmless to humans."
Loài nhện này hoàn toàn vô hại đối với con người.
Không có tính chất xúc phạm, khiêu khích hoặc đe dọa
"He made a harmless joke to break the ice."
Anh ấy đã nói một câu đùa vô thưởng vô phạt để phá tan bầu không khí ngượng ngùng.