remedy
remedy mang hàm ý về một giải pháp triệt để nhằm loại bỏ nguyên nhân gây ra vấn đề, thay vì chỉ xử lý phần ngọn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng như một danh từ (biện pháp, phương thuốc) hoặc một động từ (khắc phục, sửa chữa).
Ý nghĩa
Một phương pháp để chữa bệnh hoặc làm giảm triệu chứng
"The doctor prescribed a herbal remedy for the cough."
Bác sĩ đã kê một phương thuốc thảo dược cho chứng ho.
Một cách để giải quyết một vấn đề hoặc sửa chữa một tình huống xấu
"The government is seeking a remedy for the housing crisis."
Chính phủ đang tìm kiếm một biện pháp khắc phục cho cuộc khủng hoảng nhà ở.
Phương tiện pháp lý để khôi phục một quyền lợi hoặc ngăn chặn hoặc đền bù cho một sai phạm
"The plaintiff is seeking a legal remedy for the breach of contract."
Nguyên đơn đang tìm kiếm một biện pháp cứu trợ pháp lý cho việc vi phạm hợp đồng.
Chỉnh sửa một tình huống không mong muốn hoặc sửa chữa một sai lầm
"We must take immediate steps to remedy the imbalance in the budget."
Chúng ta phải thực hiện các bước ngay lập tức để khắc phục sự mất cân bằng trong ngân sách.